bây giờ

  1. maintenant ; à présent ; actuellement ; pour l'instant; présentement ; en ce moment
    • Bây giờ phải ra đi
      maintenant il faut partir
    • Bây giờ nước chúng ta được độc lập tự do
      à présent notre pays est indépendant et libre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bây giờ"

bây giờ
Bây giờ là tám giờ sáng.